Trang chủ7066 • TYO
add
Peers Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
408,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
401,00 ¥ - 407,00 ¥
Phạm vi một năm
389,00 ¥ - 835,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T JPY
Số lượng trung bình
21,74 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 11,25% |
Chi phí hoạt động | 347,00 Tr | 10,16% |
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | -5,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,29 | -14,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,50 Tr | 40,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 T | 16,79% |
Tổng tài sản | 4,66 T | 9,86% |
Tổng nợ | 1,96 T | 20,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | -5,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
413