Trang chủ7068 • TYO
add
Feedforce Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
638,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
632,00 ¥ - 644,00 ¥
Phạm vi một năm
380,00 ¥ - 810,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,16 T JPY
Số lượng trung bình
134,45 N
Tỷ số P/E
12,13
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 13,57% |
Chi phí hoạt động | 383,00 Tr | -5,90% |
Thu nhập ròng | 370,00 Tr | 81,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,57 | 59,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 481,50 Tr | 32,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,33 T | 15,98% |
Tổng tài sản | 7,98 T | 8,81% |
Tổng nợ | 4,47 T | 4,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 370,00 Tr | 81,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
194