Trang chủ7074 • TYO
add
Twenty-four seven Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
212,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
207,00 ¥ - 221,00 ¥
Phạm vi một năm
193,00 ¥ - 365,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 T JPY
Số lượng trung bình
33,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 575,00 Tr | -1,20% |
Chi phí hoạt động | 165,00 Tr | -7,30% |
Thu nhập ròng | -25,00 Tr | -257,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,35 | -262,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,25 Tr | -200,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,00 Tr | -22,43% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 4,48% |
Tổng nợ | 983,00 Tr | 11,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,00 Tr | -257,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2007
Trang web
Nhân viên
114