Trang chủ7075 • TYO
add
QLS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
776,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
774,00 ¥ - 778,00 ¥
Phạm vi một năm
536,00 ¥ - 893,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,80 T JPY
Số lượng trung bình
9,74 N
Tỷ số P/E
12,83
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,92 T | 12,90% |
Chi phí hoạt động | 275,00 Tr | 7,00% |
Thu nhập ròng | 143,00 Tr | 23,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | 9,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,00 Tr | 29,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 46,69% |
Tổng tài sản | 5,01 T | 14,83% |
Tổng nợ | 3,16 T | 3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,00 Tr | 23,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 2, 2019
Trang web
Nhân viên
933