Trang chủ7080 • TYO
add
Sportsfield Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
856,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
806,00 ¥ - 853,00 ¥
Phạm vi một năm
468,00 ¥ - 1.028,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,15 T JPY
Số lượng trung bình
12,19 N
Tỷ số P/E
9,57
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 789,49 Tr | -0,44% |
Chi phí hoạt động | 784,81 Tr | 14,07% |
Thu nhập ròng | -20,27 Tr | -139,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,57 | -139,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,95 Tr | -122,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | 31,12% |
Tổng tài sản | 3,14 T | 26,67% |
Tổng nợ | 1,04 T | 15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,27 Tr | -139,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 1, 2010
Trang web
Nhân viên
297