Trang chủ7081 • TYO
add
Koyou Rentia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.341,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.330,00 ¥ - 1.361,00 ¥
Phạm vi một năm
954,00 ¥ - 1.485,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,88 T JPY
Số lượng trung bình
5,90 N
Tỷ số P/E
7,41
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,82 T | 7,15% |
Chi phí hoạt động | 2,71 T | 5,73% |
Thu nhập ròng | 558,00 Tr | 91,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | 78,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | 53,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,55 T | 73,74% |
Tổng tài sản | 19,18 T | 8,76% |
Tổng nợ | 7,09 T | -1,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 558,00 Tr | 91,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
893