Trang chủ7085 • TYO
add
Curves Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
739,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
735,00 ¥ - 747,00 ¥
Phạm vi một năm
547,00 ¥ - 867,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
69,92 T JPY
Số lượng trung bình
197,43 N
Tỷ số P/E
15,98
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,64 T | 8,90% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 4,78% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | -1,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,92 | -9,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 T | 4,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,07 T | 4,03% |
Tổng tài sản | 37,92 T | 2,11% |
Tổng nợ | 17,08 T | -12,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | -1,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
601