Trang chủ7087 • TYO
add
Willtec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.349,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.345,00 ¥ - 1.369,00 ¥
Phạm vi một năm
701,00 ¥ - 1.384,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,78 T JPY
Số lượng trung bình
4,20 N
Tỷ số P/E
13,79
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,18 T | 0,68% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 6,70% |
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | -43,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -44,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 288,00 Tr | -37,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,87 T | 23,59% |
Tổng tài sản | 19,02 T | 9,83% |
Tổng nợ | 10,93 T | 13,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | -43,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 4 1992
Trang web
Nhân viên
4.768