Trang chủ7091 • TYO
add
Living Platform Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.156,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.155,00 ¥ - 1.224,00 ¥
Phạm vi một năm
858,00 ¥ - 1.268,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,29 T JPY
Số lượng trung bình
5,42 N
Tỷ số P/E
12,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,43 T | 15,12% |
Chi phí hoạt động | 431,62 Tr | 5,08% |
Thu nhập ròng | 88,69 Tr | 61,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | 39,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 289,54 Tr | 63,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | 37,87% |
Tổng tài sản | 12,60 T | 12,44% |
Tổng nợ | 10,35 T | 9,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,69 Tr | 61,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 6, 2011
Trang web
Nhân viên
1.212