Trang chủ7091 • TYO
add
Living Platform Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.218,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.201,00 ¥ - 1.240,00 ¥
Phạm vi một năm
858,00 ¥ - 1.307,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,47 T JPY
Số lượng trung bình
11,08 N
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,63 T | 14,49% |
Chi phí hoạt động | 467,42 Tr | 14,50% |
Thu nhập ròng | 97,48 Tr | 71,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,86 Tr | 38,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | 39,25% |
Tổng tài sản | 13,06 T | 11,91% |
Tổng nợ | 10,70 T | 8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,48 Tr | 71,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 6, 2011
Trang web
Nhân viên
1.212