Trang chủ7092 • TYO
add
Fast Fitness Japan Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.304,00 ¥ - 2.315,00 ¥
Phạm vi một năm
1.210,00 ¥ - 2.331,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,36 T JPY
Số lượng trung bình
21,46 N
Tỷ số P/E
17,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,41 T | 16,18% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | 4,05% |
Thu nhập ròng | 742,00 Tr | 28,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,72 | 10,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,92 T | -2,92% |
Tổng tài sản | 23,07 T | 8,72% |
Tổng nợ | 8,04 T | 2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 742,00 Tr | 28,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 5, 2010
Trang web
Nhân viên
274