Trang chủ7114 • TYO
add
Foodison Inc
Giá đóng cửa hôm trước
846,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
846,00 ¥ - 858,00 ¥
Phạm vi một năm
708,00 ¥ - 1.183,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,98 T JPY
Số lượng trung bình
4,28 N
Tỷ số P/E
46,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 T | 14,36% |
Chi phí hoạt động | 616,70 Tr | 11,24% |
Thu nhập ròng | 5,74 Tr | -54,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -59,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,80 Tr | -12,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 T | -4,94% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 2,72% |
Tổng nợ | 870,00 Tr | 2,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,74 Tr | -54,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2013
Trang web
Nhân viên
110