Trang chủ7115 • TYO
add
AlphaPurchase Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.752,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.721,00 ¥ - 1.736,00 ¥
Phạm vi một năm
1.573,00 ¥ - 3.845,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,06 T JPY
Số lượng trung bình
18,21 N
Tỷ số P/E
16,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,10 T | 3,28% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 12,29% |
Thu nhập ròng | 314,02 Tr | 16,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 12,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 595,48 Tr | 7,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,37 T | -6,80% |
Tổng tài sản | 19,85 T | 8,02% |
Tổng nợ | 13,11 T | 6,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,02 Tr | 16,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 T | -34,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -220,52 Tr | -2,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,84 Tr | 123,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 T | -36,76% |
Dòng tiền tự do | 1,33 T | -39,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
264