Trang chủ7120 • TYO
add
Shinko Inc
Giá đóng cửa hôm trước
951,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
944,00 ¥ - 960,00 ¥
Phạm vi một năm
620,00 ¥ - 982,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,25 T JPY
Số lượng trung bình
17,09 N
Tỷ số P/E
8,29
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 T | 14,10% |
Chi phí hoạt động | 853,93 Tr | 7,28% |
Thu nhập ròng | 180,74 Tr | 78,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,02 | 57,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 265,68 Tr | 51,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | -23,10% |
Tổng tài sản | 6,54 T | 12,25% |
Tổng nợ | 4,84 T | 22,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,74 Tr | 78,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 5, 2014
Trang web
Nhân viên
860