Trang chủ7126 • TYO
add
Global Style Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.452,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.440,00 ¥ - 1.469,00 ¥
Phạm vi một năm
1.290,00 ¥ - 1.781,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T JPY
Số lượng trung bình
5,44 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 7,42% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | 8,36% |
Thu nhập ròng | -147,00 Tr | 2,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,55 | 8,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -144,25 Tr | -14,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 706,00 Tr | -19,22% |
Tổng tài sản | 8,35 T | 2,35% |
Tổng nợ | 5,70 T | -4,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -147,00 Tr | 2,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trang web
Nhân viên
254