Trang chủ7128 • TYO
add
Unisol Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.260,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.216,00 ¥ - 2.258,00 ¥
Phạm vi một năm
2.015,00 ¥ - 2.485,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
53,97 T JPY
Số lượng trung bình
48,93 N
Tỷ số P/E
27,06
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,82 T | 0,17% |
Chi phí hoạt động | 6,13 T | 15,50% |
Thu nhập ròng | 514,00 Tr | -22,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | -22,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | -0,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,76 T | 8,09% |
Tổng tài sản | 117,02 T | -3,15% |
Tổng nợ | 43,15 T | -9,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 514,00 Tr | -22,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2021
Trang web
Nhân viên
2.010