Trang chủ7130 • TYO
add
Yamae Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.568,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.533,00 ¥ - 2.584,00 ¥
Phạm vi một năm
1.839,00 ¥ - 2.963,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,33 T JPY
Số lượng trung bình
57,90 N
Tỷ số P/E
9,19
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,50 T | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 27,41 T | 5,03% |
Thu nhập ròng | 1,83 T | -43,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,73 | -45,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,77 T | 3,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,80 T | 14,00% |
Tổng tài sản | 405,08 T | 2,84% |
Tổng nợ | 310,37 T | 1,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 T | -43,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2021
Trang web
Nhân viên
5.997