Trang chủ7131 • TYO
add
Nomura Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.090,00 ¥ - 3.160,00 ¥
Phạm vi một năm
1.638,00 ¥ - 3.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,34 T JPY
Số lượng trung bình
12,24 N
Tỷ số P/E
8,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | 8,01% |
Chi phí hoạt động | 332,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 69,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,91 | 56,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,25 Tr | 71,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 T | 55,13% |
Tổng tài sản | 4,91 T | 19,38% |
Tổng nợ | 2,56 T | 16,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 69,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
111