Trang chủ7132 • TYO
add
Flobal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.000,00 ¥
Phạm vi một năm
4.000,00 ¥ - 4.000,00 ¥
Tỷ số P/E
10,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 6,02% |
Chi phí hoạt động | 489,50 Tr | 6,99% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 12,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,05 | 5,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,50 Tr | 52,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 726,00 Tr | -14,59% |
Tổng tài sản | 4,08 T | -0,27% |
Tổng nợ | 1,51 T | -10,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 453,28 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 12,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,00 Tr | 73,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 Tr | -47,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,00 Tr | -65,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 Tr | -116,95% |
Dòng tiền tự do | 22,94 Tr | 25,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trang web
Nhân viên
104