Trang chủ7138 • TYO
add
Torico Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
273,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
269,00 ¥ - 284,00 ¥
Phạm vi một năm
112,60 ¥ - 630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 T JPY
Số lượng trung bình
726,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 916,00 Tr | -6,53% |
Chi phí hoạt động | 366,00 Tr | -11,38% |
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | 110,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,98 | 111,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,50 Tr | 147,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 58,56% |
Tổng tài sản | 2,04 T | 9,48% |
Tổng nợ | 715,00 Tr | -18,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | 110,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
64