Trang chủ7157 • TYO
add
Lifenet Insurance Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.026,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.026,00 ¥ - 2.081,00 ¥
Phạm vi một năm
1.440,00 ¥ - 2.631,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
166,71 T JPY
Số lượng trung bình
211,52 N
Tỷ số P/E
22,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,25 T | 16,12% |
Chi phí hoạt động | 130,00 Tr | 5,69% |
Thu nhập ròng | 2,30 T | 81,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,88 | 56,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,50 T | 78,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,72 T | -26,47% |
Tổng tài sản | 124,20 T | 6,08% |
Tổng nợ | 26,01 T | 12,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 T | 81,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 10, 2006
Trang web
Nhân viên
239