Trang chủ7172 • TYO
add
Japan Investment Adviser Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.929,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.897,00 ¥ - 1.931,00 ¥
Phạm vi một năm
1.307,00 ¥ - 2.496,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
116,43 T JPY
Số lượng trung bình
709,15 N
Tỷ số P/E
10,96
Tỷ lệ cổ tức
4,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,22 T | -7,96% |
Chi phí hoạt động | 3,34 T | 12,11% |
Thu nhập ròng | 2,38 T | -50,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,86 | -46,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,70 T | 13,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,20 T | 34,20% |
Tổng tài sản | 293,63 T | 19,90% |
Tổng nợ | 213,17 T | 20,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,38 T | -50,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2006
Trang web
Nhân viên
297