Trang chủ7176 • TYO
add
Simplex Financial Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
464,00 ¥
Phạm vi một năm
355,50 ¥ - 464,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,58 T JPY
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
2,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | 4,18% |
Chi phí hoạt động | 821,00 Tr | 7,18% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | 2,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,30 | -1,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 T | 3,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,25 T | 17,65% |
Tổng tài sản | 15,47 T | 19,76% |
Tổng nợ | 1,94 T | 16,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 31,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | 2,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
55