Trang chủ7177 • TYO
add
GMO Financial Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
927,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
903,00 ¥ - 923,00 ¥
Phạm vi một năm
647,00 ¥ - 1.007,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
110,86 T JPY
Số lượng trung bình
350,08 N
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
6,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,00 T | 8,38% |
Chi phí hoạt động | 7,74 T | -13,42% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | 24,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,39 | 14,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 NT | 1,90% |
Tổng tài sản | 1,41 NT | 0,86% |
Tổng nợ | 1,35 NT | 0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | 24,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
492