Trang chủ7177 • TYO
add
GMO Financial Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
882,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
870,00 ¥ - 876,00 ¥
Phạm vi một năm
647,00 ¥ - 1.007,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
106,22 T JPY
Số lượng trung bình
288,60 N
Tỷ số P/E
10,12
Tỷ lệ cổ tức
6,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,32 T | 0,89% |
Chi phí hoạt động | 7,33 T | 0,05% |
Thu nhập ròng | 2,70 T | 38,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,84 | 37,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 NT | 41,37% |
Tổng tài sản | 1,49 NT | 28,49% |
Tổng nợ | 1,43 NT | 29,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 T | 38,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
492