Trang chủ7180 • TYO
add
Kyushu Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.167,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.151,00 ¥ - 1.180,50 ¥
Phạm vi một năm
520,30 ¥ - 1.436,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
543,54 T JPY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,74 T | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 40,07 T | -2,36% |
Thu nhập ròng | 10,15 T | 60,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 NT | -13,67% |
Tổng tài sản | 13,89 NT | 2,99% |
Tổng nợ | 13,13 NT | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 759,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 428,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,15 T | 60,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2015
Trang web
Nhân viên
4.832