Trang chủ7185 • TYO
add
Hirose Tusyo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.645,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.675,00 ¥ - 3.720,00 ¥
Phạm vi một năm
3.380,00 ¥ - 4.440,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,41 T JPY
Số lượng trung bình
8,58 N
Tỷ số P/E
13,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,44 T | 15,11% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 484,00 Tr | 56,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,85 | 36,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,41 T | 12,30% |
Tổng tài sản | 130,82 T | 10,35% |
Tổng nợ | 109,99 T | 10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 484,00 Tr | 56,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 2004
Trang web
Nhân viên
87