Trang chủ7189 • TYO
add
Nishi-Nippon Financial Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.365,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.320,00 ¥ - 4.404,00 ¥
Phạm vi một năm
1.557,00 ¥ - 4.486,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
639,00 T JPY
Số lượng trung bình
506,18 N
Tỷ số P/E
15,01
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,31 T | 39,12% |
Chi phí hoạt động | 39,20 T | 31,15% |
Thu nhập ròng | 12,38 T | 66,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,60 | 20,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 NT | -28,54% |
Tổng tài sản | 13,53 NT | -1,93% |
Tổng nợ | 12,93 NT | -2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 606,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,38 T | 66,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 2016
Trang web
Nhân viên
4.377