Trang chủ7191 • TYO
add
Entrust Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.156,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.115,00 ¥ - 1.137,00 ¥
Phạm vi một năm
660,00 ¥ - 1.222,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,19 T JPY
Số lượng trung bình
38,49 N
Tỷ số P/E
15,95
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,01 T | 11,73% |
Chi phí hoạt động | 723,00 Tr | 5,59% |
Thu nhập ròng | 375,00 Tr | 21,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,47 | 9,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 669,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 44,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,27 T | 15,27% |
Tổng tài sản | 11,82 T | 13,66% |
Tổng nợ | 4,21 T | 9,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 375,00 Tr | 21,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
201