Trang chủ7192 • TYO
add
Mortgage Service Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
680,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
652,00 ¥ - 675,00 ¥
Phạm vi một năm
374,00 ¥ - 738,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,62 T JPY
Số lượng trung bình
151,89 N
Tỷ số P/E
8,85
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | 4,91% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | 4,31% |
Thu nhập ròng | 325,00 Tr | 10,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,69 | 5,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 498,00 Tr | 12,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | -1,36% |
Tổng tài sản | 22,76 T | 18,29% |
Tổng nợ | 13,45 T | 25,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 325,00 Tr | 10,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
205