Trang chủ7192 • TYO
add
Mortgage Service Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
509,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
507,00 ¥ - 513,00 ¥
Phạm vi một năm
374,00 ¥ - 518,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,45 T JPY
Số lượng trung bình
42,20 N
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
3,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,91 T | 3,47% |
Chi phí hoạt động | 992,00 Tr | 4,42% |
Thu nhập ròng | 281,00 Tr | 10,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,72 | 6,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 441,50 Tr | 8,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,79 T | -1,07% |
Tổng tài sản | 20,61 T | 2,97% |
Tổng nợ | 11,64 T | -1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 281,00 Tr | 10,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
205