Trang chủ7196 • TYO
add
Casa Inc
Giá đóng cửa hôm trước
712,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
710,00 ¥ - 714,00 ¥
Phạm vi một năm
706,00 ¥ - 878,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,18 T JPY
Số lượng trung bình
29,69 N
Tỷ số P/E
8,26
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | 4,89% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 6,21% |
Thu nhập ròng | -71,00 Tr | -161,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,22 | -158,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,50 Tr | -68,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -136,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 T | -9,53% |
Tổng tài sản | 15,66 T | 6,76% |
Tổng nợ | 9,23 T | 13,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,00 Tr | -161,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
290