Trang chủ7198 • TYO
add
SBI Aruhi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
896,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
888,00 ¥ - 897,00 ¥
Phạm vi một năm
682,00 ¥ - 950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,97 T JPY
Số lượng trung bình
135,03 N
Tỷ số P/E
21,92
Tỷ lệ cổ tức
4,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 T | 20,34% |
Chi phí hoạt động | 4,07 T | 13,53% |
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 34,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,44 | 11,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -272,00 Tr | -3,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,81 T | 26,37% |
Tổng tài sản | 204,86 T | 9,83% |
Tổng nợ | 162,75 T | 12,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 34,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 847,00 Tr | 124,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,00 Tr | 77,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 T | -158,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 T | -74,05% |
Dòng tiền tự do | 45,68 T | 1.276,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
466