Trang chủ7212 • TYO
add
F-Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
751,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
724,00 ¥ - 734,00 ¥
Phạm vi một năm
395,00 ¥ - 865,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,59 T JPY
Số lượng trung bình
83,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,95 T | -11,79% |
Chi phí hoạt động | 4,67 T | -9,02% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | -48,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | -41,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,73 T | -24,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,47 T | 9,74% |
Tổng tài sản | 178,52 T | -3,41% |
Tổng nợ | 111,87 T | -2,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | -48,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.565