Trang chủ7214 • TYO
add
GMB Corp
Giá đóng cửa hôm trước
923,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
922,00 ¥ - 938,00 ¥
Phạm vi một năm
700,00 ¥ - 1.044,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,99 T JPY
Số lượng trung bình
10,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,59 T | -2,19% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | -8,15% |
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 168,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | 170,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 T | 31,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,89 T | 8,60% |
Tổng tài sản | 94,10 T | 0,37% |
Tổng nợ | 60,63 T | 3,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 168,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 795,00 Tr | -67,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -861,00 Tr | 53,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,36 T | 2.288,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,45 T | 153,10% |
Dòng tiền tự do | -1,18 T | -3.485,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 5 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.494