Trang chủ7215 • TYO
add
Faltec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
381,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
380,00 ¥ - 385,00 ¥
Phạm vi một năm
310,00 ¥ - 510,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 T JPY
Số lượng trung bình
10,71 N
Tỷ số P/E
11,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,04 T | -14,92% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -6,34% |
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | -3,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | 13,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 T | -23,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,31 T | -2,52% |
Tổng tài sản | 66,32 T | -5,95% |
Tổng nợ | 45,92 T | -8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,00 Tr | -3,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
1.922