Trang chủ7219 • TYO
add
HKS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.305,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.290,00 ¥ - 2.308,00 ¥
Phạm vi một năm
1.912,00 ¥ - 2.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T JPY
Số lượng trung bình
1,87 N
Tỷ số P/E
7,86
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 T | 12,40% |
Chi phí hoạt động | 849,00 Tr | 5,07% |
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 212,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,62 | 178,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 303,00 Tr | 57,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | 4,38% |
Tổng tài sản | 13,40 T | 4,26% |
Tổng nợ | 2,46 T | 0,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 212,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
383