Trang chủ7219 • TYO
add
HKS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.243,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.244,00 ¥ - 2.330,00 ¥
Phạm vi một năm
1.846,00 ¥ - 2.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,62 T JPY
Số lượng trung bình
833,00
Tỷ số P/E
8,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 T | -5,33% |
Chi phí hoạt động | 843,00 Tr | 0,48% |
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 18,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,19 | 25,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,00 Tr | -17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | 3,26% |
Tổng tài sản | 13,23 T | -0,80% |
Tổng nợ | 2,58 T | -14,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 18,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
383