Trang chủ7220 • TYO
add
Musashi Seimitsu Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.848,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.725,00 ¥ - 2.800,00 ¥
Phạm vi một năm
1.793,00 ¥ - 3.845,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
183,24 T JPY
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
95,39
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,44 T | 1,47% |
Chi phí hoạt động | 9,32 T | 15,81% |
Thu nhập ròng | -5,03 T | -328,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,95 | -325,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -35,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,65 T | 44,89% |
Tổng tài sản | 309,51 T | 8,40% |
Tổng nợ | 180,98 T | 16,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,03 T | -328,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 1, 1944
Trang web
Nhân viên
12.420