Trang chủ7228 • TYO
add
Daytona Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.860,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.835,00 ¥ - 3.870,00 ¥
Phạm vi một năm
3.310,00 ¥ - 4.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,93 T JPY
Số lượng trung bình
3,85 N
Tỷ số P/E
8,14
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 T | -4,19% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | 3,91% |
Thu nhập ròng | 317,00 Tr | -15,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,66 | -12,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 481,75 Tr | -19,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | 2,29% |
Tổng tài sản | 11,46 T | 3,82% |
Tổng nợ | 2,27 T | -16,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,00 Tr | -15,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
200