Trang chủ7236 • TYO
add
T.RAD Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.390,00 ¥ - 10.260,00 ¥
Phạm vi một năm
2.690,00 ¥ - 10.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,00 T JPY
Số lượng trung bình
23,33 N
Tỷ số P/E
8,20
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,39 T | -5,70% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | -11,17% |
Thu nhập ròng | 1,96 T | 543,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,10 | 580,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,71 T | 51,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,10 T | -22,90% |
Tổng tài sản | 92,70 T | -6,49% |
Tổng nợ | 45,41 T | -12,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,96 T | 543,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,19 T | 25,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,79 T | 41,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,84 T | -2.070,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,35 T | -1.995,00% |
Dòng tiền tự do | 565,38 Tr | 158,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 1936
Trang web
Nhân viên
4.270