Trang chủ7241 • TYO
add
Futaba Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.071,00 ¥ - 1.093,00 ¥
Phạm vi một năm
599,00 ¥ - 1.093,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
97,37 T JPY
Số lượng trung bình
175,27 N
Tỷ số P/E
8,84
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,56 T | 1,66% |
Chi phí hoạt động | 7,68 T | 2,70% |
Thu nhập ròng | 3,78 T | 582,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 575,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,83 T | 12,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,10 T | 10,86% |
Tổng tài sản | 307,01 T | 4,33% |
Tổng nợ | 177,28 T | 4,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,78 T | 582,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1935
Trang web
Nhân viên
10.480