Trang chủ7254 • TYO
add
Univance Corp
Giá đóng cửa hôm trước
816,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
808,00 ¥ - 813,00 ¥
Phạm vi một năm
284,00 ¥ - 880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,09 T JPY
Số lượng trung bình
18,13 N
Tỷ số P/E
6,45
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,79 T | 10,04% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 3,80% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 101,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,26 | 83,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 T | 38,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,86 T | 60,66% |
Tổng tài sản | 49,79 T | 11,76% |
Tổng nợ | 19,53 T | 9,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 101,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.518