Trang chủ7266 • TYO
add
Imasen Electric Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
905,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
903,00 ¥ - 910,00 ¥
Phạm vi một năm
517,00 ¥ - 948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,61 T JPY
Số lượng trung bình
37,33 N
Tỷ số P/E
15,55
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,60 T | -6,90% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | -4,65% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 451,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,46 | 479,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 T | 133,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,55 T | -11,51% |
Tổng tài sản | 75,06 T | -4,47% |
Tổng nợ | 22,47 T | -14,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 451,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,03 T | -0,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 838,00 Tr | -53,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 T | 36,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,31 T | -39,41% |
Dòng tiền tự do | 477,38 Tr | -76,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1939
Trang web
Nhân viên
2.828