Trang chủ7277 • TYO
add
TBK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
388,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
383,00 ¥ - 390,00 ¥
Phạm vi một năm
250,00 ¥ - 424,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,59 T JPY
Số lượng trung bình
64,20 N
Tỷ số P/E
15,58
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,53 T | -2,84% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 2,56% |
Thu nhập ròng | 315,00 Tr | 450,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | 458,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | 26,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,51 T | 31,96% |
Tổng tài sản | 56,83 T | 3,13% |
Tổng nợ | 24,25 T | -6,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 315,00 Tr | 450,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 8, 1948
Trang web
Nhân viên
1.880