Trang chủ7278 • TYO
add
Exedy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.670,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.650,00 ¥ - 5.720,00 ¥
Phạm vi một năm
3.555,00 ¥ - 5.960,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
276,98 T JPY
Số lượng trung bình
118,40 N
Tỷ số P/E
15,36
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,30 T | -1,61% |
Chi phí hoạt động | 9,98 T | 2,81% |
Thu nhập ròng | 4,81 T | 24,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,15 | 26,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,34 T | 10,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,31 T | -2,47% |
Tổng tài sản | 313,79 T | -3,98% |
Tổng nợ | 110,00 T | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,81 T | 24,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,12 T | 42,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 T | -42,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,34 T | -154,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,00 Tr | -101,01% |
Dòng tiền tự do | 352,88 Tr | 164,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 7, 1950
Trang web
Nhân viên
10.997