Trang chủ7282 • TYO
add
Công ty TNHH Toyada Gosei
Giá đóng cửa hôm trước
4.460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.317,00 ¥ - 4.426,00 ¥
Phạm vi một năm
2.201,00 ¥ - 5.230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
517,03 T JPY
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 294,97 T | 8,84% |
Chi phí hoạt động | 27,14 T | 26,15% |
Thu nhập ròng | 16,16 T | 14,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | 5,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,38 T | 5,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,86 T | 15,85% |
Tổng tài sản | 1,01 NT | 6,37% |
Tổng nợ | 366,62 T | 3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 646,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,16 T | 14,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,48 T | 21,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,18 T | 35,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,75 T | 10,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,08 T | 1.078,62% |
Dòng tiền tự do | -4,46 T | -141,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1949
Trang web
Nhân viên
39.192