Trang chủ7287 • TYO
add
Công ty TNHH Nippon Seiki
Giá đóng cửa hôm trước
2.465,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.416,00 ¥ - 2.452,00 ¥
Phạm vi một năm
917,00 ¥ - 2.884,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
142,20 T JPY
Số lượng trung bình
271,63 N
Tỷ số P/E
13,46
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,12 T | 3,67% |
Chi phí hoạt động | 9,16 T | -0,87% |
Thu nhập ròng | 2,87 T | 77,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | 71,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,70 T | 22,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,37 T | 38,24% |
Tổng tài sản | 346,77 T | 4,17% |
Tổng nợ | 115,27 T | 6,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,87 T | 77,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,87 T | 10,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -135,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 749,00 Tr | 118,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,59 T | 11,29% |
Dòng tiền tự do | -867,88 Tr | 24,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1946
Trang web
Nhân viên
13.450