Trang chủ7291 • TYO
add
Nihon Plast Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
453,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
446,00 ¥ - 453,00 ¥
Phạm vi một năm
265,00 ¥ - 468,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,79 T JPY
Số lượng trung bình
35,66 N
Tỷ số P/E
22,87
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,84 T | -13,05% |
Chi phí hoạt động | 2,16 T | -3,18% |
Thu nhập ròng | 602,00 Tr | 67,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | 91,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | -37,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,11 T | -0,37% |
Tổng tài sản | 79,99 T | -7,94% |
Tổng nợ | 46,34 T | -10,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 602,00 Tr | 67,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.736