Trang chủ7292 • TYO
add
Murakami Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.730,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.740,00 ¥ - 6.880,00 ¥
Phạm vi một năm
5.040,00 ¥ - 7.310,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
82,28 T JPY
Số lượng trung bình
5,35 N
Tỷ số P/E
11,95
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,78 T | 18,40% |
Chi phí hoạt động | 2,25 T | 16,24% |
Thu nhập ròng | 1,62 T | -6,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | -20,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,20 T | -3,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,80 T | 4,98% |
Tổng tài sản | 116,22 T | 6,34% |
Tổng nợ | 22,22 T | 5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 T | -6,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 3, 1948
Trang web
Nhân viên
3.746