Trang chủ7297 • TYO
add
Car Mate Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
882,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
887,00 ¥ - 887,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 945,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 T JPY
Số lượng trung bình
2,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,18 T | -15,74% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | -0,76% |
Thu nhập ròng | -162,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -5,09 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -84,00 Tr | -159,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,60 T | 2,36% |
Tổng tài sản | 19,85 T | -5,49% |
Tổng nợ | 5,36 T | -6,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -162,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 1966
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
659