Trang chủ7322 • TYO
add
San Ju San Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.880,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.770,00 ¥ - 6.100,00 ¥
Phạm vi một năm
1.770,00 ¥ - 6.360,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
158,58 T JPY
Số lượng trung bình
95,78 N
Tỷ số P/E
13,47
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,98 T | 27,04% |
Chi phí hoạt động | 17,83 T | 16,24% |
Thu nhập ròng | 3,97 T | 132,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,12 T | -27,08% |
Tổng tài sản | 4,57 NT | -0,18% |
Tổng nợ | 4,34 NT | -0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,97 T | 132,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1895
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.376