Trang chủ7325 • TYO
add
IRRC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
819,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
780,00 ¥ - 825,00 ¥
Phạm vi một năm
580,00 ¥ - 989,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,97 T JPY
Số lượng trung bình
14,54 N
Tỷ số P/E
17,62
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 T | 13,37% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 14,19% |
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | -51,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | -57,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,75 Tr | -21,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 T | 29,48% |
Tổng tài sản | 6,26 T | 25,59% |
Tổng nợ | 2,51 T | 84,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | -51,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1995
Trang web
Nhân viên
643