Trang chủ7327 • TYO
add
Daishi Hokuetsu Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.638,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.628,00 ¥ - 1.663,00 ¥
Phạm vi một năm
767,67 ¥ - 1.693,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
448,77 T JPY
Số lượng trung bình
617,07 N
Tỷ số P/E
11,37
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,65 T | 128,76% |
Chi phí hoạt động | 57,40 T | 122,47% |
Thu nhập ròng | 10,02 T | 157,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,99 | 12,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 NT | 5,63% |
Tổng tài sản | 10,69 NT | -0,63% |
Tổng nợ | 10,16 NT | -1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 528,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,02 T | 157,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
3.530